Chưa có phong bì, chỉ có một tờ giấy
Trước khi phong bì xuất hiện, lá thư và lớp vỏ bọc bên ngoài vốn là cùng một tờ giấy. Người ta gấp tờ giấy theo cách đặc biệt, đôi khi rạch các đường nhỏ rồi luồn qua đó một dải giấy cắt từ chính tờ giấy ấy, sau đó đổ sáp lên. Kết quả là một gói giấy không thể mở ra mà không bị hư hại.
Viết và gấp lại. Phần chữ nằm ở bên trong, mặt giấy trống ở bên ngoài: đó là nơi người ta viết địa chỉ.
Cố định lại. Một dải giấy hoặc sợi chỉ được luồn qua các đường rạch để siết chặt gói giấy.
Đổ sáp lên. Một giọt sáp phủ kín chỗ cố định và đông lại trong vài giây.
Đóng dấu. Người ta dùng nhẫn hoặc khuôn dấu để tạo dấu hiệu riêng trên sáp. Không có đúng chiếc nhẫn ấy thì không thể tái tạo dấu ấn.
Các cách gấp có độ chắc chắn khác nhau, và các nhà sử học vẫn tiếp tục phân tích chúng, đôi khi theo đúng nghĩa đen: họ đã học cách đọc những lá thư còn nguyên chưa mở bằng máy chụp cắt lớp, không cần mở ra và phá hỏng cấu trúc của chúng.
Con dấu sáp bảo vệ lá thư khỏi những ánh mắt tò mò.
Nó không bảo vệ lá thư khỏi việc bị đọc, mà khỏi việc bị đọc một cách không để lại dấu vết. Bất kỳ ai cũng có thể mở thư, nhưng không ai có thể đưa nó trở lại trạng thái ban đầu với dấu ấn còn nguyên.
Con dấu thay cho chữ ký
Dấu ấn còn có một chức năng thứ hai: xác nhận người gửi là ai. Trong một xã hội mà rất ít người biết viết hoặc có thể đối chiếu chữ viết tay, dấu hiệu riêng trên sáp đóng vai trò nhận diện. Chiếc nhẫn có dấu là vật người ta không trao vào tay người khác và thường hủy đi sau khi chủ nhân qua đời.
Đó cũng là nguồn gốc giá trị pháp lý của nó. Một văn bản được xem là hợp lệ nếu có con dấu của đúng người hoặc tổ chức. Làm giả con dấu là một tội nghiêm trọng riêng, nặng hơn nhiều so với làm giả chữ ký.
Màu sắc và chất liệu cũng truyền tải thông tin. Sáp đỏ được xem là loại dùng thường ngày, sáp đen được dùng trong tang lễ, còn những màu đặc biệt được quy định cho các tổ chức. Người nhận đã hiểu được phần nào về lá thư trước cả khi mở nó.
Tất cả những điều này biến mất khá nhanh. Khi phong bì sản xuất hàng loạt và mép dán keo xuất hiện, cấu tạo phức tạp ấy không còn cần thiết, còn chức năng xác nhận chuyển sang chữ ký và giấy tiêu đề. Con dấu chỉ còn lại như vật trang trí và dấu hiệu nghi lễ.
Vì sao không thể che giấu việc mở lá thư có con dấu?
Con dấu trên thư còn có chức năng thứ hai nào?
Nguồn
- Cách gấp và niêm phong thư được nghiên cứu như một lĩnh vực riêng trong lịch sử văn hóa vật chất
- vào năm 2021, người ta đã đọc những lá thư thế kỷ XVII chưa mở bằng chụp cắt lớp X-quang mà không cần mở chúng
Tiếp theo trong loạt bài “Thư từ và nhật ký”
2 bài viết đọc đầy đủ trên trang web, thêm 3 bài trong ứng dụng
